Vietnamese English

Trang chủ » Danh mục tin tức » Tin tức nhà trường » Danh mục thiết bị của ĐHBKHN

Danh mục thiết bị của ĐHBKHN

Gửi lúc: PHP Error | HVOST., Co Ltd

PHP Warning!!! ERROR

Cấp độ: Warning

Thông tin: date(): It is not safe to rely on the system's timezone settings. You are *required* to use the date.timezone setting or the date_default_timezone_set() function. In case you used any of those methods and you are still getting this warning, you most likely misspelled the timezone identifier. We selected the timezone 'UTC' for now, but please set date.timezone to select your timezone.

File: compiled/246b8a22d20eebb9fd4395572e6a15d3.d17.php

Dòng: 77

18-01-2012
Danh mục dưới đây là một số thiết bị của trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
MỘT SỐ THIẾT BỊ  TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
STT Tên thiết bị Đơn vị quản lý   Số điện thoại  
1 Động cơ 1 xi lanh 5402029 Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,684,944
2 Băng thử động cơ  Phòng thí nghiệm Tự động hóa- Viện Điện    38,696,211
3 Băng thử động cơ 1 xi lanh AVL  Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,684,944
4 Băng thử động lực học đcơ APA  Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,684,944
5 Băng thử động lực học 48'' Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,684,944
6 Băng thử xe máy 20''  Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,684,944
7 Bàn TN thủy lực  Trung tâm  Bảo dưỡng công nghiệp    38,683,703
8 Bộ đkhiển Đcơ  Digidrive  Trung tâm  Bảo dưỡng công nghiệp    38,683,703
9 Bộ chưng cất dầu thô  Phòng Thí nghiệm hóa dầu _ Viện KT Hóa học  38.680.070, 38.692.300 
10 Bộ tạo dữ liệu định thời DTG Viện CN Thông tin và Truyền thông    38,692,463
11 Bộ TN điện (biến trở, chỉnh lưu, đcơ,…)  Trung tâm  Bảo dưỡng công nghiệp    38,683,703
12 Buồng đo mật độ của khói TT nghiên cứu vật liệu Polime  3869.2731, 3869.2370 
13 C tạo mẫu TEM bằng bắn Ion A3  Khoa KH&CN Vật liệu    38,680,409
14 Các modun ép đùn 2 vít tạo hạt  TT nghiên cứu vật liệu Polime  3869.2731, 3869.2370 
15 Cỏc thiết bị đo tại hiện trường Viện KH & CN nhiệt lạnh 38682625
16 Camera chup anh nhiệt  Viện Vật lý kỹ thuật    38,693,350
17 Cisco Catalyst 6509 series Trung tâm phần mềm & Giải pháp An ninh mạng  38683092-94 
18 Dây truyền SX mạch in Phòng thí nghiệm Tự động hóa- Viện Điện    38,696,211
19 Ống làm loãng  Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,684,944
20 Góc kế gương quang học  Viện Vật lý kỹ thuật    38,693,350
21 Hệ thống bơm nhiệt sấy lạnh & hỳt ẩm  Viện KH & CN nhiệt lạnh 38682625
22 Hệ thống CAD TK mẫu, nhảy cỡ, giỏc sơ đồ Viện Dệt may    38,692,401
23 Hệ thống điều khiển phõn tỏn PCS + 02 bộ mỏy tớnh  Viện KH & CN nhiệt lạnh 38682625
24 Hệ thống lạnh liờn tục dạng trống quay  Viện KH & CN nhiệt lạnh 38682625
25 Hệ thống nghiờn cứu đo hệ số dẫn nhiệt, khuyếch tỏn Viện KH & CN nhiệt lạnh 38682625
26 Hệ thống tua bin khớ  Viện KH & CN nhiệt lạnh 38682625
27 Hệ thống thiết bị nghiờn cứu cỏcdạng trao đổi nhiệt  Viện KH & CN nhiệt lạnh 38682625
28 Hệ thống thiết bị nghiờn cứu quỏ trỡnh truyền nhiệt  Viện KH & CN nhiệt lạnh 38682625
29 Hiển vi đtử p.tích đa ch.năng Khoa KH&CN Vật liệu    38,680,409
30 Hệ điều khiển tự động hóa quá trình SX Phòng thí nghiệm Tự động hóa- Viện Điện    38,696,211
31 Hệ đk quá trình  Tự động hóa-Viện Điện    38,696,211
32 Hệ đo phổ xách tay Inspector 2000 DSP  (VLHN)  
33 Hệ đo và ghi nhận ánh sáng Viện KT hạt nhân và Vật lý môi trường  36231449, 36231450 
34 Hệ phổ Raman (Kính hiển vi, laze)  Viện Vật lý kỹ thuật    38,693,350
35 Hệ T Bị đo phổ tia X & Gamma X Viện KT hạt nhân và Vật lý môi trường  36231449, 36231450 
36 Hệ thống NAI-Sniffer  Trung tâm phần mềm & Giải pháp An ninh mạng  38683092-94 
37 Hệ thống quang phổ hấp thụ ng.tử AAS  Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học  3868.0070, 3869.2300 
38 Hệ thống sắc ký lỏng cao áp  Hóa Phân Tích - Viện KT Hóa học  3868.0070, 3869.2300 
39 HP - DL380G4 package Cluster With  Trung tâm phần mềm & Giải pháp An ninh mạng  38683092-94 
40 HT điều khiển PUMA  Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,684,944
41 HT đk th/minh cho tạo mẫu nhanh  Phòng thí nghiệm Tự động hóa- Viện Điện    38,696,211
42 HT đkhiển nhiệt độ nh.liệu 753  Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,684,944
43 HT đo biến dạng nhờ cảm biến tia laser    
44 HT đo hấp phụ vật lý TĐ  Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học  3868.0070, 3869.2300 
45 HT chiết lỏng lỏng t.tích 20L Trung tâm giáo dục & phát triển sắc ký  3869.1352 - 38684376 
46 HT chiết lỏng rắn t.tích SLU-10  Trung tâm giáo dục & phát triển sắc ký  3869.1352 - 38684376 
47 HT dđo t/c điện của V.liệu  TT nghiên cứu vật liệu Polime  3869.2731, 3869.2370 
48 HT DCS đ/khiển quá trình SXCN  Phòng thí nghiệm Tự động hóa- Viện Điện    38,696,211
49 HT lấy mẫu khí xả Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,684,944
50 HT lấy mẫu khí xả  Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,684,944
51 HT máy đúc kéo HB/LJ-2061  TT nghiên cứu vật liệu Polime  3869.2731, 3869.2370 
52 HT máy chế tạo vật liệu SMC/BMC  TT nghiên cứu vật liệu Polime  3869.2731, 3869.2370 
53 HT máy p.tích khí xả  Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,684,944
54 HT máy q phổ hấp thụ ng tử AAS  Viện KH & CN Môi trường    38,681,686
55 HT máy thổi màng     3869.2731, 3869.2370 
56 cắt hạt vật liệu  TT nghiên cứu vật liệu Polime  3868.0070, 3869.2300 
57 HT mô phỏng CN lọc hóa dầu & khí Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học  3868.0070, 3869.2300 
58 HT N cứu đặc tính xúc tác Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học  3868.0070, 3869.2300 
59 HT nghiên cứu các P/ứng xúc tác Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học    38,682,625
60 HT P.tích Laser ba chiều  Viện KH & CN nhiệt lạnh    38,684,944
61 HT phân tích khí xả  Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,684,944
62 HT phân tích khí xả  Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,696,165
63 HT Robôt tích hợp cho đào tạo  Ma sát- Viện Cơ khí    38,682,470
64 HT sắc ký cột lỏng cao áp  Phòng NC Vi sinh & KT di truyền-Viện CN sinh học & thực phẩm    38,681,686
65 HT sắc ký khối phổ GCMS   Viện KH & CN Môi trường 38692401
66 HT sắc ký khí Agilent 7890AGC  Viện Dệt may da giầy và Thười trang  3869.1352 - 38684376 
67 HT Sắc ký lỏng đ/chế Agilent 1100  Trung tâm giáo dục & phát triển sắc ký    38,681,686
68 HT sắc ký lỏng cao áp Agilent  Viện KH & CN Môi trường  3869.1352 - 38684376 
69 HT sắc ký lỏng phân giải cao 4 dung môi  Trung tâm giáo dục & phát triển sắc ký  3869.1352 - 38684376 
70 HT sắc khí khối phổ GCMS-2010 Trung tâm giáo dục & phát triển sắc ký  3868.0070, 3869.2300 
71 HT TB cô đặc 2 nồi tư động  Bộ quá trình & Tthiết bị hoá học- Viện KT Hóa học    38,693,350
72 HT TB chụp ảnh phóng xạ trong công nghệ Viện Vật lý kỹ thuật  3869.2731, 3869.2370 
73 HT TB thực hiện CN cuộn JFW500  TT nghiên cứu vật liệu Polime    38,684,944
74 HT TBị chỉ thị Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,682,470
75 HT tinh sạch       38,692,518
76 Protein tự động (FPLC)  Viện CN sinh học & thực phẩm    38,692,518
77 HT thiết bị ăn mòn khô  Viện ĐT quốc tế về KHVL (ITIMS)  3869.2731, 3869.2370 
78 HT thiết bị ăn mòn khô  Viện ĐT quốc tế về KHVL (ITIMS)    38,696,211
79 HT thử mỏi van     3869.2731, 3869.2370 
80 năng thủy lực  TT nghiên cứu vật liệu Polime  3869.2731, 3869.2370 
81 HT tr/động nối tầng(2 máy điện C/Ư) Phòng thí nghiệm Tự động hóa- Viện Điện  3868.0070, 3869.2300 
82 HT x định k/lượng phân tủ Oligome  TT nghiên cứu vật liệu Polime  3868.0070, 3869.2300 
83 HT XĐ hệ liệu biến  TT nghiên cứu vật liệu Polime  3868.0070, 3869.2300 
84 HT xđ T. chất xúc tác = hồng ngoại Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học    38,696,165
85 HT Xđ thành phần nguyên tố & phân bố điểm sôi dầu thô  Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học    38,681,686
86 HTNC các p.ứng trong CN lọc hóa dầu (kèm máy tính +máy in)  Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học    38,693,350
87 HTSX thích hợp có sự trợ giúp M tính  Công nghệ chế tạo máy- Viện Cơ khí  3869.2731, 3869.2370 
88 Kính hiển vi  Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm    38,693,350
89 Kính hiển vi Đtử quyets SEM Viện Vật lý kỹ thuật    38,681,686
90 Kính hiển vi điện tử quét  TT nghiên cứu vật liệu Polime    38,684,944
91 Kính hiển vi quyet       38,696,165
92 đa chế độ  Viện Vật lý kỹ thuật  3869.2731, 3869.2370 
93 Kính hiển vi và phụ kiện  Viện KH & CN Môi trường  3869.2731, 3869.2370 
94 Laser đo vận tốc của dòng khí  Viện Cơ khí động lực    38,693,350
95 Máy đo độ nhám  Máy chính xác- Viện Cơ khí    38,696,211
96 Máy đo góc tiếp xúc Radian 315 TT nghiên cứu vật liệu Polime  
97 Máy đo ma sát của vật liệu Polyme TT nghiên cứu vật liệu Polime  3869.2731, 3869.2370 
98 Máy cộng hưởng từ  Phòng Thí nghiệm Cộng hưởng tư  3869.2731, 3869.2370 
99 Máy CNC nhiều dao 3,2 tấn  Phòng thí nghiệm Tự động hóa- Viện Điện   3868.0070, 3869.2300 
100 Máy chủ SUN Server E450  (T.tin &mạng)  3869.2731, 3869.2370 
101 Máy chế tạo bán thành phẩm  TT nghiên cứu vật liệu Polime  
102 Máy chế tạo khuôn  TT nghiên cứu vật liệu Polime  3869.2731, 3869.2370 
103 Máy chuẩn độ điện thế dd  Bộ môn hoá phân tích-Viện KT Hóa học  3869.2731, 3869.2370 
104 Máy ép đùn vít  TT nghiên cứu vật liệu Polime  3869.2731, 3869.2370 
105 Máy ép phun nhựa nhiệt deo TT nghiên cứu vật liệu Polime    38,692,463
106 Máy ép thủy lực 1200 tấn  TT nghiên cứu vật liệu Polime    38,696,165
107 Máy ép thủy lực 600 tấn  TT nghiên cứu vật liệu Polime  3869.2731, 3869.2370 
108 Máy ép thử mẫu HCB 600 tấn  TT nghiên cứu vật liệu Polime    38,693,350
109 Máy hàn kết hợp vơi camera Viện CN Thông tin và Truyền thông  
110 Máy kéo nén vạn năng  Cơ học vật liệu- Viện Cơ khí  3868.0070, 3869.2300 
111 Máy luyện kín cao su, chất dẻo TT nghiên cứu vật liệu Polime    38,692,116
112 Máy nhiễu xạ tia X  Viện Vật lý kỹ thuật  36231449, 36231450 
113 Máy nhiễu xạ X-RAY (PTN HD)    38,692,401
114 Máy ph/tích nhiệt TGA-DTA-DSC  Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học  3868.0070, 3869.2300 
115 Máy phát điện 250KVA  Tổ điện C1- Phòng Thiết bị  3869.2731, 3869.2370 
116 Máy phát Neutron &hệ đo Viện KT hạt nhân và Vật lý môi trường    38,692,463
117 Máy phân tích chiều dài xơ bông  Phòng thí nghiệm hóa dệt- Viện Dệt may Da giầy và Thời trang   3868.0070, 3869.2300 
118 Máy phân tích DHA  Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học    38,693,350
119 Máy phân tích kích thước hạt LA-920  TT nghiên cứu vật liệu Polime  3869.2731, 3869.2370 
120 Máy phân tích phổ cầm tay Viện CN Thông tin và Truyền thông    38,693,350
121 Máy phân tích thành phần cỡ hạt Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học  3868.0070, 3869.2300 
122 Máy quang phổ điện tử tia X  Viện Vật lý kỹ thuật  3868.0070, 3869.2300 
123 Máy quang phổ hồng ngoại  TT nghiên cứu vật liệu Polime    38,692,518
124 Máy quang phổ hấp thụ Ntử  Viện Vật lý kỹ thuật  3869.2731, 3869.2370 
125 Máy sắc ký khí Detertor (kèm máy tính +máy in)  Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học    38,696,165
126 Máy sắc ký khí khối phổ GC/MS  Phòng thí nghiệm hóa dầu- Viện KT Hóa học    38,696,165
127 Máy somask 2 mặt DEM 800  Viện ĐT quốc tế về KHVL (ITIMS)    38,696,165
128 Máy T/hiện CN bơm nhựa vào khuôn TT nghiên cứu vật liệu Polime  3869.2731, 3869.2370 
129 Máy tiện CNC  Trung tâm thực hành Công nghệ Cơ khi-Viện Cơ khí  3869.2731, 3869.2370 
130 Máy tiện CNC Takamatsu  Trung tâm thực hành Công nghệ Cơ khi-Viện Cơ khí  3869.2731, 3869.2370 
131 Máy tiện gia công đứng CNC  Trung tâm thực hành Công nghệ Cơ khí- Viện Cơ khí 38682625
132 Máy thổi tạo hình nhựa TT nghiên cứu vật liệu Polime 38682625
133 Máy thử nghiệm VL kéo nén, uốn  TT nghiên cứu vật liệu Polime    38,683,703
134 Máy xác định độ từ biến  TT nghiên cứu vật liệu Polime    38,683,703
135 Mỏy sấy lạnh chõn khụng  Viện KH & CN nhiệt lạnh    38,683,703
136 Mỏy sấy tầng sụi  Viện KH & CN nhiệt lạnh 38682625
137 Mhình giảng dạy khí nén  Trung tâm  Bảo dưỡng công nghiệp  
138 MMóc Tbị phòng hàn  Trung tâm  Bảo dưỡng công nghiệp    38,696,211
139 MMóc Tbị phòng Tự động hóa Trung tâm  Bảo dưỡng công nghiệp    38,696,211
140 Mụ hỡnh buồng dốt tầng sụi tuần hoàn Viện KH & CN nhiệt lạnh    38,692,104
141 Multi Servic ATM Switch  (T.tin &mạng)  
142 P.mềm đk tự động hóa QT sản xuất Phòng thí nghiệm Tự động hóa- Viện Điện    38,696,211
143 P.mềm HT mô phỏng N.máy CN  Phòng thí nghiệm Tự động hóa- Viện Điện    38,693,350
144 P.mềm module quản lý sau đại học  Phòng đào tạo đại học    36,231,449
145 P.mềm NETIQ, Retina, HP Viewer      38,680,409
146 P.mềm P/tích, đgiá Qtrình đk SX  Phòng thí nghiệm Tự động hóa- Viện Điện 38692401
147 Quả cầu tích phân  Viện Vật lý kỹ thuật    38,693,350
148 T Bị đo điện từ trường, bụi và tiếng ồn Viện KT hạt nhân và Vật lý môi trường    38,693,350
149 T bị đo giãn nở nhiệt điện tử  Khoa KH&CN Vật liệu    38,692,518
150 T Bị đo truyền ẩm truyền nhiệt vải Viện Dệt may da giầy và Thười trang 38692401
151 T Bị lắng đọng bằng PP chùm tia đtử  Viện Vật lý kỹ thuật    38,680,409
152 T Bị lắng đọng bằng PP phún xạ Viện Vật lý kỹ thuật    38,692,242
153 T Bị phân tích các TC quang Viện ĐT quốc tế về KHVL (ITIMS)    38,684,944
154 T Bị sắc ký lỏng Agilet 1200LC Viện Dệt may da giầy và Thười trang    38,693,350
155 T.Bị cảm ứng chân không n.độ cao  Khoa KH&CN Vật liệu    38,693,350
156 Tổng đài Flexicom 5000  Viện Điện tử viễn thông    38,693,350
157 TB đo chắt thải hạt  Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực    38,681,686
158 TB kiểm tra bằng ff thẩm thấu Viện Vật lý kỹ thuật    38,693,350
159 TB kiểm tra bê tông  Viện Vật lý kỹ thuật    38,681,686
160 TB kiểm tra siêu âm KTS Viện Vật lý kỹ thuật    38,681,686
161 TB NC khử muối tự động  Viện KH & CN Môi trường    38,682,625
162 TB nội soi CN  Viện Vật lý kỹ thuật  
163 TB sử lý nước thải   Viện KH & CN Môi trường    38,682,470
164 TB sử lý nước thải PILOT  Viện KH & CN Môi trường    38,682,625
165 TBị đo độ rung DS-1051  Viện KH & CN nhiệt lạnh    38,684,944
166 TBị mở rộng hệ thống mạng tới các khoa   38682625
167 TBị nhân DAN thời gian thực Viện CN sinh học & thực phẩm 38682625
168 TBị phân tích 5 nguyên tố  Viện KH & CN nhiệt lạnh 38682625
169 TBị qsát buồng cháy đcơ 513D  Phòng Thí nghiệm động cơ đốt trong -Viện Cơ khí động lực 38692401
170 Tua bin hơi (Nhà mỏy phỏt điện mini)  Viện KH & CN nhiệt lạnh 38692401
171 Thiết bị lắng đọng bằng phương phỏp phun tĩnh điện  Viện KH & CN nhiệt lạnh 38692401
172 Thiết bị phụ trợ hệ phổ quang điện tử tia X Viện KH & CN nhiệt lạnh  
173 Thiết bị tự động       38,696,211
174 xỏc định biến dạng kộo và biến dạng trượt của vải  Viện Dệt may da giầy và Thười trang    38,693,350
175 Thiết bị tự động       38,681,686
176 xỏc định biến dạng nộn của vải  Viện Dệt may da giầy và Thười trang    38,681,686
177 Thiết bị tự động       38,692,300

Tác giả: administrator

Bài viết cũ hơn

Bài viết mới hơn

Đăng nhập

Quy trình nghiệp vụ

Quảng cáo